|
|
 |
|
 |
|
|
Nguồn từ www.vnexpress.net
|
|
|
|
 |
Quảng cáo
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nhiệt độ: 14-22°C
|
|
|
Nhiệt độ: 14-19°C
|
|
|
Nhiệt độ: 14-20°C
|
|
 |
Tra cứu điện thoại VNPT
|
 |
|
|
|
Mã vùng điện thoại
|
| An
Giang |
076 |
| Bà Rịa
Vũng Tàu |
64 |
| Bạc
Liêu |
0781 |
| Bắc
Kạn |
0281 |
| Bắc
Giang |
0240 |
| Bắc
Ninh |
0241 |
| Bến
Tre |
075 |
| Bình
Dương |
0650 |
| Bình
Định |
056 |
| Bình
Phước |
0651 |
| Bình
Thuận |
062 |
| Cà
Mau |
0780 |
| Cao
Bằng |
026 |
| Cần
Thơ |
071 |
| Đà
Nẵng |
0511 |
| Đắc
Lắc |
050 |
| Đồng
Nai |
061 |
| Đồng
Tháp |
067 |
| Gia
Lai |
059 |
| Hà
Giang |
019 |
| Hà
Nam |
0351 |
| Hà
Nội |
04 |
| Hà
Tây |
034 |
| Hà
Tĩnh |
039 |
| Hải
Dương |
0320 |
| Hải
Phòng |
031 |
| Hoà
Bình |
0218 |
| Hưng
Yên |
0321 |
| TP.Hồ Chí
Minh |
08 |
| Khánh
Hoà |
058 |
| Kiên
Giang |
77 |
| Kon
Tum |
060 |
| Lai
Châu |
023 |
| Lạng
Sơn |
025 |
| Lào
Cai |
020 |
| Lâm
Đồng |
063 |
| Long
An |
072 |
| Nam
Định |
0350 |
| Nghệ
An |
038 |
| Ninh
Bình |
030 |
| Ninh
Thuận |
068 |
| Phú
Thọ |
0210 |
| Phú
Yên |
057 |
| Quảng
Bình |
052 |
| Quảng
Nam |
0510 |
| Quảng
Ngãi |
055 |
| Quảng
Ninh |
033 |
| Quảng
Trị |
053 |
| Sóc
Trăng |
079 |
| Sơn
La |
022 |
| Tây
Ninh |
066 |
| Thái
Bình |
036 |
| Thái
Nguyên |
0280 |
| Thanh
Hoá |
037 |
| Thừa Thiên
Huế |
054 |
| Tiền
Giang |
073 |
| Trà
Vinh |
074 |
| Tuyên
Quang |
027 |
| Vĩnh
Long |
070 |
| Vĩnh
Phúc |
0211 |
| Yên
Bái |
029 |
|
|
Mã vùng bưu chính
|
| An
Giang |
94 |
| Bà Rịa
Vũng Tàu |
74 |
| Bạc
Liêu |
99 |
| Bắc
Kạn |
17 |
| Bắc
Giang |
21 |
| Bắc
Ninh |
16 |
| Bến
Tre |
83 |
| Bình
Dương |
72 |
| Bình
Định |
53 |
| Bình Phước
|
77 |
| Bình
Thuận |
62 |
| Cà
Mau |
96 |
| Cao
Bằng |
22 |
| Cần
Thơ |
92 |
| TP.Đà
Nẵng |
59 |
| ĐăkLăk |
55 |
| Đồng
Nai |
71 |
| Đồng
Tháp |
93 |
| Gia
Lai |
54 |
| Hà
Giang |
29 |
| Hà
Nam |
30 |
| TP.Hà
Nội |
10 |
| Hà
Tây |
31 |
| Hà Tĩnh
|
43 |
| Hải
Dương |
34 |
| TP.Hải
Phòng |
35 |
| Hòa
Bình |
13 |
| Hưng
Yên |
39 |
| TP.Hồ Chí
Minh |
70 |
| Khánh
Hòa |
57 |
| Kiên
Giang |
95 |
| Kon
Tum |
58 |
| Lai
Châu |
28 |
| Lạng
Sơn |
20 |
| Lào
Cai |
19 |
| Lâm
Đồng |
61 |
| Long
An |
81 |
| Nam
Định |
32 |
| Nghệ
An |
42 |
| Ninh
Bình |
40 |
| Ninh
Thuận |
63 |
| Phú
Thọ |
24 |
| Phú
Yên |
56 |
| Quảng
Bình |
45 |
| Quảng
Nam |
51 |
| Quảng Ngãi
|
52 |
| Quảng
Ninh |
36 |
| Quảng
Trị |
46 |
| Sóc
Trăng |
97 |
| Sơn
La |
27 |
| Tây
Ninh |
73 |
| Thái
Bình |
33 |
| Thái
Nguyên |
23 |
| Thanh
Hóa |
41 |
| Thừa Thiên
Huế |
47 |
| Tiền
Giang |
82 |
| Trà
Vinh |
90 |
| Tuyên
Quang |
25 |
| Vĩnh
Long |
91 |
| Vĩnh
Phúc |
11 |
| Yên
Bái |
26 |
|
|
Số điện thoại đặc biệt
|
| Gọi tự
động đi liên tỉnh |
0 |
| Gọi tự
động đi quốc tế |
00 |
| Đăng ký
đàm thoại liên tỉnh |
101 |
| Đăng ký
đàm thoại quốc tế |
110 |
| Công
an |
113 |
| Cứu
hỏa |
114 |
| Cấp cứu y
tế |
115 |
| Giải đáp
số ĐT nội hạt |
116 |
| Giải đáp
thông tin KTXH |
1081080 |
| Báo
giờ |
117 |
| Tự thử
chuông |
118 |
| Báo sửa
máy |
119 |
| Giải đáp
cước phí đàm thoại Quốc tế |
142 |
| Hỗ trợ
giải đáp cách gọi quốc tế |
143 |
| Hỗ trợ
dịch vụ di động VMS |
145 |
| Hỗ trợ
dịch vụ di động VINAPHONE |
151 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|